xuất khẩu
Định nghĩa
Động từ:
- Đưa hàng hóa ra nước ngoài để bán: "xuất khẩu" chỉ hành động bán sản phẩm, hàng hóa từ một quốc gia sang quốc gia khác nhằm thu ngoại tệ hoặc mở rộng thị trường.
- Ví dụ: Việt Nam xuất khẩu gạo sang nhiều nước. (Việt Nam bán gạo ra thị trường quốc tế.)
Danh từ:
- Hoạt động bán hàng ra nước ngoài: "xuất khẩu" dùng để chỉ ngành hoặc quá trình thương mại quốc tế này.
- Ví dụ: Ngành xuất khẩu thủy sản đang phát triển mạnh. (Lĩnh vực bán thủy sản ra nước ngoài tăng trưởng tốt.)
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Công ty này xuất khẩu cà phê sang châu Âu. (Công ty bán cà phê ra thị trường châu Âu.)
- Chúng tôi cần tìm đối tác để xuất khẩu hàng dệt may. (Chúng tôi cần tìm bạn hàng để đưa hàng dệt may ra nước ngoài.)
Danh từ:
- Kim ngạch xuất khẩu năm nay tăng 15%. (Giá trị hàng hóa bán ra nước ngoài tăng 15% so với năm trước.)
- Xuất khẩu là động lực chính của nền kinh tế. (Hoạt động bán hàng ra nước ngoài là yếu tố thúc đẩy kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuất khẩu lao động": đưa người lao động ra nước ngoài làm việc.
- Chương trình xuất khẩu lao động giúp nhiều người có việc làm. (Chương trình gửi lao động ra nước ngoài tạo cơ hội việc làm.)
"xuất khẩu tại chỗ": bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách nước ngoài ngay trong nước (ví dụ: du lịch, dịch vụ).
- Ngành du lịch được coi là xuất khẩu tại chỗ. (Ngành du lịch thu ngoại tệ từ khách nước ngoài ngay tại Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Nhập khẩu (động từ): mua hàng từ nước ngoài về — trái nghĩa với "xuất khẩu".
- Việt Nam nhập khẩu máy móc từ Nhật Bản. (Việt Nam mua máy móc từ Nhật Bản về.)
Tái xuất khẩu (động từ): xuất khẩu lại hàng hóa đã nhập khẩu.
- Hàng hóa được tái xuất khẩu sang nước thứ ba. (Hàng được xuất khẩu lại sau khi nhập về.)
Từ đồng nghĩa
- Bán ra nước ngoài: diễn đạt hành động thương mại quốc tế.
- Xuất cảng: từ Hán Việt, ít dùng hơn nhưng cùng nghĩa.
- Xuất cảng gạo là ngành truyền thống. (Xuất khẩu gạo là ngành lâu đời.)
Thành ngữ liên quan
- Xuất khẩu khẩu: cụm từ chơi chữ (xuất khẩu = đưa hàng ra nước ngoài; khẩu = miệng), nghĩa bóng là nói năng thiếu suy nghĩ, dễ gây mất lòng.
- Anh ấy hay xuất khẩu khẩu, nói những điều không nên nói. (Anh ấy thường nói năng bừa bãi, không kiểm soát lời nói.)